chờ thời

chờ thời

Công ty đang chờ thời để tung ra sản phẩm mới.

Định nghĩa

Động từ: - Trì hoãn, chờ đợi thời cơ thuận lợi để hành động: "chờ thời" chỉ việc tạm dừng, không vội vàng làm đó, chờ đến khi hoàn cảnh, điều kiện trở nên phù hợp hơn mới tiến hành. - Chính sách tạm thời, mang tính trì hoãn: Trong chính trị hay chiến lược, "chờ thời" ám chỉ thái độ thận trọng, không can thiệp ngay lập tức, quan sát chờ cơ hội.

dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta quyết định chờ thời trước khi đầu vào thị trường chứng khoán. (Anh ta không vội đầu , đợi đến lúc thị trường ổn định hơn.)
    • Chính sách chờ thời của nhà nước đã giúp tránh được nhiều rủi ro. (Chính sách trì hoãn tạm thời này mang lại lợi ích cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chờ thời cơ": nhấn mạnh việc đợi một cơ hội cụ thể.

    • Họ đang chờ thời cơ để phản công. (Họ chờ đợi thời điểm thích hợp để tấn công lại.)
  • "chờ thời vận": chờ đợi vận mệnh hoặc hoàn cảnh thay đổi theo hướng lợi.

    • Người nông dân chờ thời vận tốt hơn để mùa màng bội thu. (Họ hy vọng vào sự thay đổi của thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Thời (danh từ): thời gian, thời kỳ, cơ hội.

    • Thời đến, cơ hội sẽ mở ra. (Khi thời gian thích hợp, cơ hội sẽ xuất hiện.)
  • Tạm thời (tính từ): chỉ mang tính chất nhất thời, chưa phải vĩnh viễn.

    • Đây giải pháp tạm thời. (Chỉ dùng trong lúc chờ đợi giải pháp lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Trì hoãn: làm chậm lại, không tiến hành ngay.
  • Chờ đợi: dừng lại để đón nhận điều đó trong tương lai.
  • Quan sát: xem xét tình hình trước khi hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Chờ thời đến, nước đến chân mới nhảy: ý nói chỉ hành động khi tình thế bắt buộc, giống như chờ thời cơ cuối cùng.
    • Đừng chờ thời đến, nước đến chân mới nhảy, hãy chuẩn bị trước. (Đừng trì hoãn đến phút cuối mới làm.)